Blend in là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Blend in là gì

*
*
*

blend
*

blend /bli:p/ danh từ thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn (bất qui tắc) động từ blended/"blendid/, blent/blent/ trộn lẫn, pha trộn hợp nhau (màu sắc)these two colours blend well: hai màu này rất hợp nhau
hỗn hợpPPO blend: hỗn hợp PPOblend ratio: tỷ lệ hỗn hợpcompound blend: hỗn hợp trộnelastomer blend: hỗn hợp elastomeelastomer blend: hỗn hợp thể đàn hồihợp kimkhuấy trộnphapha trộnsự hỗn hợpsự pha trộnsự trộnLĩnh vực: điện tử & viễn thôngkhớp hợpLĩnh vực: cơ khí & công trìnhphối liệublend ratiotỷ lệ trộnblend stopthanh chặn cửa sổcompound blendhỗn hợpoil solvent blenddung dịch dung môi dầuhàng pha trộn (như trà, thuốc lá ...)hỗn hợpblend flavouring: chất tăng vị hỗn hợpcacao nibs blend: hỗn hợp các loại cacaofat blend: chát béo hỗn hợpsoup blend: xúp hỗn hợppha trộnwine blend: rượu vang pha trộnvật pha trộnblend tankthùng giữblend tankthùng trộntea blendchè pha dầu
*

Xem thêm: Từ Điển Anh Việt " Stringer Là Gì, Nghĩa Của Từ Stringer

*

*

blend

Từ điển Collocation

blend noun

ADJ. delightful, good, perfect, right just the right blend of work and relaxation | curious, special, strange, subtle, unique a scarf with a subtle blend of colours

Từ điển WordNet


English Slang Dictionary

see marijuana

Microsoft Computer Dictionary

n. A photo or graphic created with a software blending process.vb. In illustration and other graphics software, to create a new combined graphic from two or more separate graphic elements. Photos, art, colors, shapes, and text may be blended together digitally. Graphic elements may be blended for artistic effect, or may be realistic enough to appear as a single photo or graphic.

File Extension Dictionary

Blender 3D FileBlender Publisher Data File (Stichting Blender Foundation)

English Synonym and Antonym Dictionary

blends|blent|blendingsyn.: beat combine join mix stirant.: curse imprecate sort