Các món ăn bằng tiếng anh trong nhà hàng

Đối với người nhân viên phục vụ trong nhà hàng thì thuộc tên các món ăn là nhiệm vụ cơ bản, bắt buộc để có thể bắt đầu công việc. Không chỉ thế, việc nắm rõtên các món ăn bằng tiếng Anh trong nhà hàngsẽ giúp người nhân viên thuận tiện, nhanh chóng hơn khi tiếp nhận order của khách.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Dùng Clone Stamp Tool, Phân Biệt Clone Stamp Và Healing Brush

Cùng Blue Star dạo quanh thế giới ẩm thực bằng tiếng Anh nhé!

*

1.Phân loại món:

– Three course meal: bữa ăn ba món (appetizers, main course, dessert)

– Five courses meal: bữa ăn năm món (cold starter, soup, main course, cheese and biscuits, dessert)

– Starter / hors d’oeuvre / appetizer: món khai vị

– Main course: các món chính

– Mide dish: các món ăn kèm

– Dessert/ pudding: món tráng miệng

– Cold starter: thức uống trước bữa ăn

– Cheese and biscuits: phô mai và bánh quy

*

2.Các cách chế biến:

– Pan-fried: chiên, rán

– Stir-fried: nhúng nhanh vào chảo ngập dầu nóng

– Grilled: nướng bằng vỉ

– Roasted: quay

– Sauteed: áp chảo, xào

– Baked: nướng bằng lò

– Steamed: hấp (cách thủy)

– Boiled: luộc

– Fried: chiên giòn

– Mashed: nghiền

– Stewed: hầm

– Casseroled: hầm trong nước trái cây

– Hot pot: lẩu

*

3.Các loại thực phẩm để chế biến món chính:

– Meat (red meat): các loại thịt đỏ

+ Beef: thịt bò

+ Pork: thịt lợn

+ Lamb: thịt cừu

+ Veal: thịt bê

+ Sausage: xúc xích

– Poultry (white meat): các loại thịt trắng

+ chicken: thịt gà

+ turkey: thịt gà Tây

+ goose: thịt ngỗng

+ duck: thịt vịt

*

– Seafood: Các loai hải sản (có thêm một số thủy sản)

+ Shrimps: tôm

+ Lobster: tôm hùm

+ Prawns: tôm pan-đan

+ Fish: cá

+ Trout: cá hồi nước ngọt

+ Sole: cá bơn

+ Sardine: cá mòi

+ Mackerel: cá thu

+ Cod: cá tuyết

+ Herring: cá trích

+ Anchovy: cá trồng

+ Tuna: cá ngừ

+ Eel: lươn

+ Scallops: sò điệp

+ Blood cockle: sò huyết

+ Clam: nghêu

+ Crab: cua

+ Mussels: con trai

+ Oyster: con hàu

+ Squid: mực

+ Octopus: bạch tuộc

– Các bộ phận, nội tạng động vật

+ Chops: sườn

+ Kidneys: thận

+ Liver: gan​

*

Tên các món ăn bằng tiếng Anh

1.Món Á:

– Beef/ Chicken/ Frog/ Fish Congee. (cháo bò/ gà/ ếch/ cá)

– Seafood/ Crab/ shrimp Soup. (súp hải sản/ cua/ tôm)

– Peking Duck (vịt quay Bắc Kinh)

– Guangzhou fried rice (cơm chiên Dương Châu)

– Barbecued spareribs with honey (sườn nướng BBQ mật ong)

– Sweet and sour pork ribs (sườn xào chua ngọt)

– Beef fried chopped steaks and chips (bò lúc lắc khoai)

– Crab fried with tamarind (cua rang me)

– Pan cake (bánh xèo)

– Shrimp cooked with caramel (tôm kho Tàu)

– Australian rib eye beef with black pepper sauce (bò Úc xốt tiêu đen)

– Fried mustard/ pumpkin/ blindweed with garlic (rau cải/rau bí/ rau muống xào tỏi)