CIRCULAR LÀ GÌ

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Circular là gì

*
*
*

circular
*

circular /"sə:kjulə/ tính từ tròn, vòng, vòng quanha circular building: toà nhà hình tròna circular movement: chuyển động vònga circular railway: đường sắt vòng quanh thành phốa circular tour (trip): chuyến đi vòng quanha circular tour (trip): chuyến đi vòng quanha circular saw: cưa tròn, cưa đĩacircular letter thông tư, thông tin danh từ thông tri, thông tư giấy báo (gửi cho khách hàng)
đi vòng (quanh)đường tròncircular axis: đường tròn trụccircular distribution: phân phối trên đường trònhình tròncircular chaser: lược ren hình tròncircular flow: dòng hình tròncircular headlamp: đèn pha kiểu hình tròncircular seam: đệm hình tròncircular slide rule: thước tính loga hình tròncircular slide ruling: thước tính loga hình trònvòng quanhcircular order: thứ tự vòng quanhcircular permutation: hoán vị vòng quanhcircular railway: đường vòng quanhcircular shift: dịch chuyển vòng quanhvòng trònSC-Spiral (clothoid) to circular curve: xoắn ốc thành đường vòng tròncircular coil: cuộn dây vòng tròncircular dividing machine: máy khắc độ vòng tròncircular graduating machine: máy khắc độ vòng tròncircular line: đường vòng trònformed circular cutter: dao phay định hình vòng trònLĩnh vực: y họchình vòng trònformed circular cutter: dao phay định hình vòng trònLĩnh vực: toán & tinvòng trongcircular DNAADN mạch vòngcircular acceleratormáy gia tốc tròncircular antennaăng ten tròncircular antennaăng ten vòngcircular aperturekhẩu độ tròncircular archnhịp tròncircular archvòm tròncircular arterial streetđường phố chính vành đaicircular axistrục tròncircular bandgebăng vòngcircular bardầm vòngcircular barthanh vòngcircular beamdầm (mặt cắt) tròncircular beamdầm tròncircular beamrầm (mặt) cắt tròncircular bufferbộ đệm quay vòngcircular bufferbộ đệm vòngcircular buoyphao tròn (cứu đắm)circular camcam tròncircular cantilevercôngxon tròncircular cell cofferdamđê quai kiểu ngăn tròngiấy quảng cáothông trithông tưtờ thông bạchtruyền đơncircular L/Clưu độngcircular argumenttranh luận vòng quanhcircular chequechi phiếu lưu thôngcircular chequeséc lưu độngcircular chequeséc lưu thôngcircular conchesmáy tạo hình socola kiểu ốngcircular flow of incomeluồng luân chuyển thu nhậpcircular flow of national income modelmô hình luồng chu chuyển thu nhập quốc giacircular flown of economic activitiessự lưu chuyển tuần hoàn của hoạt động kinh tếcircular flown of national income modelmô hình luồng chu chuyển thu nhập quốc giacircular functionhàm số tròncircular integrationliên hợp hình tròncircular integrationliên kế chéocircular integrationliên kết với phía saucircular integrationsự hợp nhất tuần hoàncircular kilnlò sấy hình trụcircular knifedao dĩacircular letterchu thư (về việc đề nghị xây dựng quan hệ mậu dịch)circular letterthông tricircular letterthư thông báo. circular letter of creditthư tín dụng lưu độngcircular smoke-housebuồng xông khói có khung quaycircular steel-bad conchesmáy hoàn thiện socola kiểu tuyếc bin ốngcircular ticketvé khứ hồioffering circularthông báo phát hành (chứng khoán)offering circularthông tritariff circularthông báo thuế quantrade circularthông cáo thương mạitrade circulartờ quảng cáo thương mại o tròn; (thuộc) hình tròn

Thuật ngữ hành chính, văn phòngCircular: Thông tư

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): circle, semicircle, circulation, circle, circulate, circular


*

Xem thêm: Câu Hỏi Marketing Căn Bản Có Đáp Án, Câu Hỏi Trắc Nghiệm Marketing(Có Đáp Án)

*

*

circular

Từ điển Collocation

circular adj.

VERBS be, look From a front view the small birds can look almost circular.

ADV. perfectly He had round unblinking eyes and a perfectly circular head. | almost, nearly, roughly, virtually The crater was two miles across and roughly circular.

Từ điển WordNet


English Synonym and Antonym Dictionary

circularssyn.: annular annulate annulated bill broadsheet broadside circinate doughnut-shaped flier flyer handbill ring-shaped ringed rotary round throwaway