Make ends meet nghĩa là gì

Nghĩa rộng:

Chỉ có đủ tiền để trả cho những nhu cầu cơ bản nhất (to have just enough money to pay for the things that you need)

Tiếng Việt có cách nói tương tự:

Để đủ sống, đủ trang trải cuộc sống

Ví dụ:

🔊 Play I’ve taken a second job in the evenings just to make ends meet.

Tôi vừa kiếm thêm một công việc buổi tối để trang trải cuộc sống.

Bạn đang xem: Make ends meet nghĩa là gì

🔊 Play They decided to spend less to make ends meet.

Họ quyết định sẽ cắt giảm chi dùng để đủ sống.

🔊 Play He learned to make better budgeting to make ends meet.

Ông ấy học cách lập kế hoạch chi tiêu tốt hơn để có thể trang trải cuộc sống.

Nguồn gốc:

Ban đầu, thành ngữ này là: “make both ends meet”, do dịch từ tiếng Pháp “joindre les deux bouts” (join the two ends).

Nhưng tại sao lại là ends, và make both ends meet nghĩa là gì? Có hai giả thiết:

Giả thiết 1: Hai đầu (ends) này là: đầu thuđầu chi. Làm hai đầu gặp nhau tức là làm cho hai đầu này cân bằng, không bị hụt (đừng nói tới thừa).

Giả thiết 2: Hai đầu này là hai đầu dây chão (thừng) dùng trên tàu. Làm hai đầu gặp nhau là nối các đoạn dây ngắn (có thể là dây đã bị đứt) với nhau thành dây dài hơn để dùng lại, nhằm giảm bớt chi phí.

Xem thêm: Cách Tính Tổng Trong Word 2010, Tính Tổng Dòng Và Tổng Cột Trong Word 2013

Theo chúng tôi, giả thiết 1 có vẻ hợp lý hơn.

Cách dùng:

Ngữ cảnh:

Logic:

Tăng thêm phần thu để làm hai đầu gặp nhau (ví dụ: He’s picked a second job to make ends meet)Giảm phần chi để làm hai đầu gặp nhau (ví dụ: They decided to spend less to make ends meet)Chi tiêu hợp lý để làm hai đầu gặp nhau (ví dụ: He learned to make better budgeting to make ends meet)

Dùng như một cụm động từ bình thường.

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,ghi lại phát âm của mình,nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫulặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.LƯU Ý:Thời gian ghi âm: Không hạn chếThiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhấtTrình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm

🔊 Play I’ve taken a second job in the evenings just to make ends meet.

🔊 Play They decided to spend less to make ends meet.

🔊 Play He learned to make better budgeting to make ends meet.

BẮT ĐẦU GHI ÂM:

Gợi ý các bước luyện phát âm:

Bước 2: Quay lại cửa sổ này, bấm nghe câu mẫu, tập nói theo từng câu mẫu cho tới khi thuần thục.Bước 3: Quay lại cửa sổ ghi âm, bấm Done để kết thúc quá trình ghi. Bấm Play back để nghe lại phát âm của mình và so sánh với phát âm mẫu, Retry để làm một bản ghi mớiBấm Download để lưu file ghi âm của bạn về máy (nếu bạn thích)Hãy kiên trì, bạn sẽ đạt được tiến bộ bất ngờ