Officer là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

officer
*

officer /"ɔfisə/ danh từ sĩ quanstaff officer: sĩ quan liêu tmê say mưuofficer of the day: sĩ quan tiền trực nhật nhân viên tổ chức chính quyền, nhân viên, viên chức chình ảnh sát giám đốc; tlỗi ký; thủ quỹ (một đơn vị, một hội) nước ngoài động từ, (thường) hễ tính từ bỏ vượt khứ cung ứng sĩ quan tiền chỉ huythe regiment was well officered: trung đoàn được hỗ trợ không thiếu sĩ quan chỉ huy chỉ huy
nhân viênradiation protection officer: nhân viên phòng pngóng xạradiation protection officer: nhân viên chống chống bức xạsafety officer: nhân viên cấp dưới an toànsecurity officer: nhân viên cấp dưới bảo vệsecurity officer: nhân viên cấp dưới an ninhsecurity officer: nhân viên an toànsenior officer: nhân viên cao cấpapproving officercán bộ điều khiểnchief petty officerđại phó sỹ quan lại hải quânchief petty officerthuyền phó (hải quân)elected officercông chức được bầu cửelected officercông chức được đắc cửmental welfare officerviên chức âu yếm tinh thần (sinh hoạt Anh)nursing officerviên chức điều dưỡngpetty officerhạ sĩ quan tiền hải quânsafety officersĩ quan lại an toànsenior officercông chức cao cấptechnical officercán cỗ kỹ thuậtngười đứng đầu (của công ty)người chỉ huyfan chịu đựng trách rưới nhiệmlending officer: người Chịu trách rưới nhiệm cho vaysafety officer: fan Chịu đựng trách nhiệm về an toànthuyền viên V.I.P (của thương thơm thuyền)viên chức cung cấp caotrương mục officernhân viên cấp dưới tài khoảnapproving officerchuẩn chi viênapproving officerfan chuẩn chỉnh chiapproving officerbạn phê chuẩnauditing officernhân viên kiểm toánbriefing officerviên chức gửi tincertifying officerchuẩn chỉnh chi viêncertifying officertín đồ chỉ định bỏ ra trảcertifying officerngười thẩm duyệtchief executive sầu officertổng giám đốcchief executive sầu officertổng giám đốc điều hànhchief executive officer (CEO)tổng giám đốcchief financial officerngười có quyền lực cao hành chínhchief financial officerngười có quyền lực cao tài vụchief financial officer (CFO)người có quyền lực cao tài chínhchief officerphó thuyền trưởngchief officertài công chínhchief operating officerngười đứng đầu điều hànhchief operating officerchủ tịch thực hiệncompany officer. member chủ đạo của công tyconciliation officertín đồ hòa giảicustoms officernhân viên cấp dưới hải quandisbursing officerphân phát ngân viênexamining officernhân viên kiểm traexcise officernhân viên cấp dưới thu thuếexecutive officercán sự điều hànhfinancial officertrưởng phòng tài chínhfirst officerthuyền phó vật dụng nhấtfull-time officercông chức thao tác làm việc toàn thời gianfull-time officernhân viên siêng nhiệm

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): office, officer, official, officialdom, officiate, unofficial


Chuyên mục: Blogs